muscle building

muscle building

He does muscle building exercises at the gym three times a week.

Định nghĩa

Danh từ: muscle building (viết liền hoặc gạch nối: muscle-building) quá trình hoặc hoạt động tập luyện nhằm phát triển tăng cường bắp thông qua việc tạo ra sức căng lên các . Đây một hình thức tập thể dục thường sử dụng tạ, máy tập, hoặc các bài tập kháng lực để kích thích sự phát triển của sợi .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dành ba giờ mỗi ngày cho các bài tập xây dựng bắp.)
  • (Xây dựng bắp đòi hỏi sự kết hợp giữa tập tạ dinh dưỡng hợp .)
  • ( ấy bắt đầu một chương trình xây dựng bắp để cải thiện sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muscle building phase": giai đoạn tập trung vào phát triển bắp, thường xen kẽ với giai đoạn cắt giảm mỡ.

    • During the muscle building phase, athletes increase their calorie intake. (Trong giai đoạn xây dựng bắp, vận động viên tăng lượng calo nạp vào.)
  • "muscle building diet": chế độ ăn uống hỗ trợ quá trình xây dựng bắp, giàu protein calo.

    • A muscle building diet includes plenty of lean meat and eggs. (Chế độ ăn xây dựng bắp bao gồm nhiều thịt nạc trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscle (danh từ): bắp.
    • He has strong muscles from years of training. (Anh ấy bắp khỏe nhờ nhiều năm tập luyện.)
  • Build (động từ): xây dựng, phát triển.
    • You need to build your muscles gradually. (Bạn cần xây dựng bắp một cách từ từ.)
  • Bodybuilding (danh từ): thể hình, một môn thể thao tập trung vào phát triển bắp để thi đấu thẩm mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Strength training: tập luyện sức mạnh, thường dùng để chỉ các bài tập tăng cường bắp.
  • Resistance training: tập luyện kháng lực, bao gồm tạ, dây kháng lực hoặc trọng lượng cơ thể.
  • Weightlifting: cử tạ, một hình thức tập luyện cụ thể dùng tạ để phát triển bắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng dần dần.
    • He is building up his muscle mass through consistent workouts. (Anh ấy đang xây dựng dần khối lượng bắp thông qua các buổi tập đều đặn.)
  • Work out: tập luyện thể dục.
    • She works out every day to focus on muscle building. ( ấy tập luyện mỗi ngày để tập trung vào xây dựng bắp.)
Thành ngữ liên quan
  • Bulk up: tăng kích thước bắp, thường kèm theo tăng cân.
    • He wants to bulk up before the competition. (Anh ấy muốn tăng trước cuộc thi.)
  • Tone up: làm săn chắc bắp (không nhất thiết tăng kích thước).
    • She does yoga to tone up her muscles. ( ấy tập yoga để làm săn chắc bắp.)